be supposed to

/bi səˈpoʊzd tɪ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be supposed to". Phiên âm /bi səˈpoʊzd tɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be supposed to" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be supposed to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish